球門網 cầu môn võng Hán Việt: cầu môn võng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 門 (môn) + 網 (võng)Hán Việtcầu môn võngCấu tạo球 + 門 + 網 · cầu + môn + võng nghĩa thành phần: cầu + môn + võng Nghĩa EngCihui 球門網 iúménwǎng n. <sport.> goal net