球雛晶 cầu sồ tinh Hán Việt: cầu sồ tinh Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 雛 (sồ) + 晶 (tinh)Hán Việtcầu sồ tinhCấu tạo球 + 雛 + 晶 · cầu + sồ + tinh nghĩa thành phần: cầu + sồ + tinh Nghĩa EngCihui globulite