球面几何学

qiú miàn jǐ hé xuécầu diện ki hà học

Hán Việt: cầu diện ki hà học · Pinyin: qiú miàn jǐ hé xué

Tổng quan

hình học và lượng giác cầu

Cấu tạo: 球 (cầu) + 面 (diện) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình học cầu
  • Tần suất từ hình học và lượng giác cầu
  • Biên soạn 球面幾何學 iúmiàn jǐhéxué n. <math.> spherical geometry

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spherics

Eng

  • Cihui 球面幾何學 iúmiàn jǐhéxué n. <math.> spherical geometry
  • Tần suất từ 球面幾何學 iúmiàn jǐhéxué n. <math.> spherical geometry

Đức

  • Handedict Sphärische Geometrie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

球面三角学 · 球面几何 · 球面天文学 · 球面方程式 · 球面坐标 · 球面车床