球面幾何學
cầu diện ki hà học
Hán Việt: cầu diện ki hà học · Pinyin: qiú miàn jǐ hé xué
Tổng quan
hình học và lượng giác cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui hình học và lượng giác cầu
Eng
- Cihui 球面幾何學 iúmiàn jǐhéxué n. <math.> spherical geometry