琅威理

láng wēi lǐ lang uy lí

Hán Việt: lang uy lí · Pinyin: láng wēi lǐ

Tổng quan

Đại úy William M Lang (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân miền bắc Trung Quốc thời nhà Thanh 北洋水師|北洋水师 những năm 1880

Cấu tạo: (lang) + (uy) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại úy William M Lang (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân miền bắc Trung Quốc thời nhà Thanh 北洋水師|北洋水师 những năm 1880

Eng

  • CC-CEDICT Captain William M Lang (1843-), British adviser to the Qing north China navy 北洋水師|北洋水师 during the 1880s
  • Cihui Captain William M Lang (1843-), British adviser to the Qing north China navy 北洋水師|北洋水师 during the 1880s