琅琊臺

láng yá táilang gia thai

Hán Việt: lang gia thai · Pinyin: láng yá tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"琅邪台"。

Cấu tạo: 琅 (lang) + 琊 (gia) + 臺 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑯琊區 · 瑯琊山 · 瑯琊 · 琅琊山河