琅邪臺

láng xié tái lang tà thai

Hán Việt: lang tà thai · Pinyin: láng xié tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (tà) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琅琊台"; 台名。越王勾践观台,在琅邪故城东南十里; 台名。在山东琅玡山上。秦始皇筑层台刻石纪功处。现原台已废圮,遗址如小山丘,地临黄海,气象恢宏; 指秦"琅邪台刻石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琅琊台"。 2.台名。越王勾践观台,在琅邪故城东南十里。 3.台名。在山东琅玡山上。秦始皇筑层台刻石纪功处。现原台已废圮,遗址如小山丘,地临黄海,气象恢宏。 4.指秦"琅邪台刻石"。