理不直 lí bất trực Hán Việt: lí bất trực Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 不 (bất) + 直 (trực)Hán Việtlí bất trựcCấu tạo理 + 不 + 直 · lí + bất + trực nghĩa thành phần: lí + bất + trực Nghĩa EngCihui 理不直 ǐ bùzhí v.p. waver in one's principals