理中客

lǐ zhōng kè lí trung khách

Hán Việt: lí trung khách · Pinyin: lǐ zhōng kè

Tổng quan

lý trí, trung lập, khách quan (viết tắt của 理性、中立、客觀|理性、中立、客观)

Cấu tạo: (lí) + (trung) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý trí, trung lập, khách quan (viết tắt của 理性、中立、客觀|理性、中立、客观)

Eng

  • CC-CEDICT rational, neutral, objective (abbr. for 理性、中立、客觀|理性、中立、客观[li3 xing4 , zhong1 li4 , ke4 guan1])
  • Cihui rational, neutral, objective (abbr. for 理性、中立、客觀|理性、中立、客观)