理事國 lí sự quốc Hán Việt: lí sự quốc Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 事 (sự) + 國 (quốc)Hán Việtlí sự quốcCấu tạo理 + 事 + 國 · lí + sự + quốc nghĩa thành phần: lí + sự + quốc Nghĩa EngCihui 理事國 ǐshìguó n. council member state