理劇剸繁 lǐ jù tuán fán · lí kịch chuyển phồn Hán Việt: lí kịch chuyển phồn · Pinyin: lǐ jù tuán fán Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 劇 (kịch) + 剸 (chuyển) + 繁 (phồn)Pinyinlǐ jù tuán fánHán Việtlí kịch chuyển phồnCấu tạo理 + 劇 + 剸 + 繁 · lí + kịch + chuyển + phồn nghĩa thành phần: lí + kịch + chuyển + phồn