理匭使 lǐ guǐ shǐ · lí quỹ sử Hán Việt: lí quỹ sử · Pinyin: lǐ guǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 匭 (quỹ) + 使 (sử)Pinyinlǐ guǐ shǐHán Việtlí quỹ sửCấu tạo理 + 匭 + 使 · lí + quỹ + sử nghĩa thành phần: lí + quỹ + sử