理髮器 lǐ fà qì · lí phát khí Hán Việt: lí phát khí · Pinyin: lǐ fà qì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 髮 (phát) + 器 (khí)Pinyinlǐ fà qìHán Việtlí phát khíCấu tạo理 + 髮 + 器 · lí + phát + khí nghĩa thành phần: lí + phát + khí Nghĩa EngCC-CEDICT hair clippersCihui hair clippers