理髮處 lí phát xử Hán Việt: lí phát xử Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 髮 (phát) + 處 (xử)Hán Việtlí phát xửCấu tạo理 + 髮 + 處 · lí + phát + xử nghĩa thành phần: lí + phát + xử Nghĩa EngCihui 理髮處 ǐfàchù p.w. barber's shop