理容師 lí dung sư Hán Việt: lí dung sư Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 容 (dung) + 師 (sư)Hán Việtlí dung sưCấu tạo理 + 容 + 師 · lí + dung + sư nghĩa thành phần: lí + dung + sư Nghĩa EngCihui 理容師 ǐróngshī n. beauty specialist/culturist M:ge/¹míng/²wèijaJMdict barber|hairdresser