理工男
lí công nam
Hán Việt: lí công nam · Pinyin: lǐ gōng nán
Tổng quan
mọt công nghệ; người đam mê công nghệ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dân kỹ thuật
Eng
- Cihui geek; techie
Hán Việt: lí công nam · Pinyin: lǐ gōng nán
mọt công nghệ; người đam mê công nghệ