理平頭 lí bình đầu Hán Việt: lí bình đầu Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 平 (bình) + 頭 (đầu)Hán Việtlí bình đầuCấu tạo理 + 平 + 頭 · lí + bình + đầu nghĩa thành phần: lí + bình + đầu Nghĩa EngCihui 理平頭 ǐ píngtóu v.o. have a crew cut ◆n. crew cut