理性上 lǐ xìng shàng · lí tính thượng Hán Việt: lí tính thượng · Pinyin: lǐ xìng shàng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 上 (thượng)Pinyinlǐ xìng shàngHán Việtlí tính thượngCấu tạo理 + 性 + 上 · lí + tính + thượng nghĩa thành phần: lí + tính + thượng