理性化 lǐ xìng huà · lí tính hóa Hán Việt: lí tính hóa · Pinyin: lǐ xìng huà Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 化 (hóa)Pinyinlǐ xìng huàHán Việtlí tính hóaCấu tạo理 + 性 + 化 · lí + tính + hóa nghĩa thành phần: lí + tính + hóa