理性的

lǐ xìng delí tính đích

Hán Việt: lí tính đích · Pinyin: lǐ xìng de

Tổng quan

có lý trí, dựa trên lý trí, có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực, (toán học) hữu tỷ, quần đàn bà bó ở đầu gối

Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý tính
  • Tần suất từ có lý trí, dựa trên lý trí, có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực, (toán học) hữu tỷ, quần đàn bà bó ở đầu gối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rational

Eng

  • JMdict rational
  • Tần suất từ rational

Đức

  • Handedict rational, vernünftig

ja

  • JMdict 理性的(りせいてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理性论 · 性的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 理性 · 理性主义 · 理性知识