理想上

lí tưởng thượng

Hán Việt: lí tưởng thượng

Tổng quan

lý tưởng, đúng như lý tưởng, theo lý tưởng; trong lý tưởng

Cấu tạo: (lí) + (tưởng) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý tưởng, đúng như lý tưởng, theo lý tưởng; trong lý tưởng