理想家 lí tưởng gia Hán Việt: lí tưởng gia Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 家 (gia)Hán Việtlí tưởng giaCấu tạo理 + 想 + 家 · lí + tưởng + gia nghĩa thành phần: lí + tưởng + gia Nghĩa EngCihui 理想家 ǐxiǎngjiā n. idealists; dreamers M:ge/¹míng/²wèijaJMdict idealist