理想派 lí tưởng phái Hán Việt: lí tưởng phái Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 派 (phái)Hán Việtlí tưởng pháiCấu tạo理 + 想 + 派 · lí + tưởng + phái nghĩa thành phần: lí + tưởng + phái