理想美 lí tưởng mĩ Hán Việt: lí tưởng mĩ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 美 (mĩ)Hán Việtlí tưởng mĩCấu tạo理 + 想 + 美 · lí + tưởng + mĩ nghĩa thành phần: lí + tưởng + mĩ Nghĩa EngCihui beauideal