理想能 lí tưởng năng Hán Việt: lí tưởng năng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 能 (năng)Hán Việtlí tưởng năngCấu tạo理 + 想 + 能 · lí + tưởng + năng nghĩa thành phần: lí + tưởng + năng Nghĩa EngCihui 理想能 ǐxiǎngnéng n. ideal energy