理智地

lí trí địa

Hán Việt: lí trí địa

Tổng quan

có đầu óc lành mạnh; không điên, lành mạnh; đúng mực (về quan điểm )

Cấu tạo: (lí) + (trí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có đầu óc lành mạnh; không điên, lành mạnh; đúng mực (về quan điểm )