理曹掾 lǐ cáo yuàn · lí tào duyện Hán Việt: lí tào duyện · Pinyin: lǐ cáo yuàn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 曹 (tào) + 掾 (duyện)Pinyinlǐ cáo yuànHán Việtlí tào duyệnCấu tạo理 + 曹 + 掾 · lí + tào + duyện nghĩa thành phần: lí + tào + duyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古司法官名。即法曹。Tân Hoa Tự Điển 1.古司法官名。即法曹。