理氣派 lǐ qì pài · lí khí phái Hán Việt: lí khí phái · Pinyin: lǐ qì pài Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 氣 (khí) + 派 (phái)Pinyinlǐ qì pàiHán Việtlí khí pháiCấu tạo理 + 氣 + 派 · lí + khí + phái nghĩa thành phần: lí + khí + phái