理由兒 lí do nhi Hán Việt: lí do nhi Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 由 (do) + 兒 (nhi)Hán Việtlí do nhiCấu tạo理 + 由 + 兒 · lí + do + nhi nghĩa thành phần: lí + do + nhi Nghĩa EngCihui 理由兒 ǐyóur ►See lǐyóu