理由儿

lí do nhi

Hán Việt: lí do nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 由 (do) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý do
  • Biên soạn ►See lǐyóu

Eng

  • Cihui 理由兒 ǐyóur ►See lǐyóu

Từ liên quan

Gần nghĩa

理由 · 理由充分地 · 理由书 · 理由是 · 理由副语 · 理由之一是