理由書

lí do thư

Hán Việt: lí do thư

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (do) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 申述理由的文書。如:「你為什麼這樣做,寫一份理由書來。」

Eng

  • Cihui 理由書 ǐyóushū n. <law> statement of grounds for a certain action M:¹fèn