理繁剚剧

lǐ fán zì jùlí phồn chí kịch

Hán Việt: lí phồn chí kịch · Pinyin: lǐ fán zì jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"理剧剸繁"。

Cấu tạo: 理 (lí) + 繁 (phồn) + 剚 (chí) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"理剧剸繁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

理繁剚劇 · 理繁治剧