理繁治劇

lí phồn trì kịch

Hán Việt: lí phồn trì kịch

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (phồn) + (trì) + (kịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理繁治劇 ǐfánzhìjù f.e. manage difficulties and regulate troubles