理艙費 lǐ cāng fèi · lí thương phí Hán Việt: lí thương phí · Pinyin: lǐ cāng fèi Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 艙 (thương) + 費 (phí)Pinyinlǐ cāng fèiHán Việtlí thương phíCấu tạo理 + 艙 + 費 · lí + thương + phí nghĩa thành phần: lí + thương + phí