理茬兒

lǐ chá ér

Pinyin: lǐ chá ér

Tổng quan

quan tâm: để ý/đề cập/chú ý

Cấu tạo: (lí) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan tâm: để ý/đề cập/chú ý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉对别人提到的事情或刚说完的话表示意见(多用于否定)别理他的茬儿ㄧ人家跟你说话,你怎么不~?