理解法 lí giải pháp Hán Việt: lí giải pháp Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 法 (pháp)Hán Việtlí giải phápCấu tạo理 + 解 + 法 · lí + giải + pháp nghĩa thành phần: lí + giải + pháp Nghĩa EngCihui 理解法 ǐjiěfǎ n. comprehension approach