理解能力差的

lí giải năng lực soa đích

Hán Việt: lí giải năng lực soa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 能 (năng) + 力 (lực) + 差 (soa) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dense

Từ liên quan

Gần nghĩa

理解力差的 · 理解力强的 · 理解得很快 · 理解得很慢 · 理解语义学