理解力强的 lí giải lực cường đích Hán Việt: lí giải lực cường đích Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 力 (lực) + 強 (cường) + 的 (đích)Hán Việtlí giải lực cường đíchTừ loạitínhCấu tạo理 + 解 + 力 + 強 + 的 · lí + giải + lực + cường + đích nghĩa thành phần: lí + giải + lực + cường + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ hiểuMainlandKaggle Zh-Vi clear headdedEngCihui clear headded Từ liên quan Gần nghĩa理解力差的 · 理解能力 · 理解得很快 · 理解得很慢 · 理解语义学 · 强的松龙 · 理解万岁 · 理解上的