理解得很慢 lí giải đắc ngận mạn Hán Việt: lí giải đắc ngận mạn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 慢 (mạn)Hán Việtlí giải đắc ngận mạnCấu tạo理 + 解 + 得 + 很 + 慢 · lí + giải + đắc + ngận + mạn nghĩa thành phần: lí + giải + đắc + ngận + mạn Nghĩa EngCihui be slow in the uptake