理解得很快 lí giải đắc ngận khoái Hán Việt: lí giải đắc ngận khoái Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 快 (khoái)Hán Việtlí giải đắc ngận khoáiCấu tạo理 + 解 + 得 + 很 + 快 · lí + giải + đắc + ngận + khoái nghĩa thành phần: lí + giải + đắc + ngận + khoái Nghĩa EngCihui be quick in the uptake