理解得很快

lí giải đắc ngận khoái

Hán Việt: lí giải đắc ngận khoái

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh hiểu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be quick in the uptake

Eng

  • Cihui be quick in the uptake

Từ liên quan

Gần nghĩa

理解力差的 · 理解能力 · 很快向前走 · 很快地除去 · 很快被忘记 · 理解力强的 · 理解得很慢 · 理解语义学