理論地

lí luận địa

Hán Việt: lí luận địa

Tổng quan

về lý thuyết mà nói; về mặt lý thuyết

Cấu tạo: (lí) + (luận) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về lý thuyết mà nói; về mặt lý thuyết