理論性 lí luận tính Hán Việt: lí luận tính Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 性 (tính)Hán Việtlí luận tínhCấu tạo理 + 論 + 性 · lí + luận + tính nghĩa thành phần: lí + luận + tính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 具有系統論點的特性。如:「這篇報告雖頗具理論性,但尚未經過醫學臨床實驗的證實,不可完全採信。」EngCihui 理論性 ǐlùnxìng n. theory; theorization