理論物理學 lǐ lùn wù lǐ xué · lí luận vật lí học Hán Việt: lí luận vật lí học · Pinyin: lǐ lùn wù lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinlǐ lùn wù lǐ xuéHán Việtlí luận vật lí họcCấu tạo理 + 論 + 物 + 理 + 學 · lí + luận + vật + lí + học nghĩa thành phần: lí + luận + vật + lí + học