理论上

lǐ lùn shànglí luận thượng

Hán Việt: lí luận thượng · Pinyin: lǐ lùn shàng

Tổng quan

về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết về lý thuyết mà nói; về mặt lý thuyết

Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về lý thuyết
  • Tần suất từ về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết về lý thuyết mà nói; về mặt lý thuyết
  • Biên soạn in theory; theoretically

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi academically

Eng

  • Cihui 理論上 ǐlùnshang n. in theory; theoretically
  • Tần suất từ n. in theory; theoretically

Đức

  • Handedict akademisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论化 · 理论地 · 理论家 · 理论的 · 理論 · 理论 · 理论基础