理論化

lǐ lùn huà lí luận hóa

Hán Việt: lí luận hóa · Pinyin: lǐ lùn huà

Tổng quan

(+about something) tạo ra các lý thuyết, phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết

Cấu tạo: (lí) + (luận) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+about something) tạo ra các lý thuyết, phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết