理論外 lí luận ngoại Hán Việt: lí luận ngoại Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 外 (ngoại)Hán Việtlí luận ngoạiCấu tạo理 + 論 + 外 · lí + luận + ngoại nghĩa thành phần: lí + luận + ngoại Nghĩa EngCihui 理論外 ǐlùn wài attr. <lg.> theory-external