理論家

lǐ lùn jiā lí luận gia

Hán Việt: lí luận gia · Pinyin: lǐ lùn jiā

Tổng quan

nhà lý luận | nhà lý thuyết

Cấu tạo: (lí) + (luận) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lý luận | nhà lý thuyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.對某事物有抽象意識與信念的人。 2.譏笑只會空談理論而不去實行的人。如:「他光說不練,只是個理論家罷了,實在不足為懼。」

Eng

  • CC-CEDICT theorist|theoretician
  • Cihui theorist; theoretician

ja

  • JMdict theorist