理论物理学 lǐ lùn wù lǐ xué·lí luận vật lí học Hán Việt: lí luận vật lí học · Pinyin: lǐ lùn wù lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinlǐ lùn wù lǐ xuéHán Việtlí luận vật lí họcTừ loạidanhCấu tạo理 + 論 + 物 + 理 + 學 · lí + luận + vật + lí + học nghĩa thành phần: lí + luận + vật + lí + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật lý lý thuyếtĐứcHandedict theoretische Physik (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa理学硕士 · 理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理学士学位 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际