理論科學 lí luận khoa học Hán Việt: lí luận khoa học Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtlí luận khoa họcCấu tạo理 + 論 + 科 + 學 · lí + luận + khoa + học nghĩa thành phần: lí + luận + khoa + học Nghĩa EngCihui 理論科學 ǐlùn kēxué n. theoretical/pure science