理论语言学

lí luận ngữ ngôn học

Hán Việt: lí luận ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học lý thuyết
  • Biên soạn theoretical linguistics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi theoretical linguistics

Eng

  • Cihui 理論語言學 ǐlùn yǔyánxué n. <lg.> theoretical linguistics
  • Tần suất từ n. <lg.> theoretical linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学 · 理论生物学