理貨員

lǐ huò yuán lí hóa viên

Hán Việt: lí hóa viên · Pinyin: lǐ huò yuán

Tổng quan

nhân viên cửa hàng | nhân viên kho

Cấu tạo: (lí) + (hóa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên cửa hàng | nhân viên kho

Eng

  • CC-CEDICT shop assistant|warehouse assistant
  • Cihui shop assistant/warehouse assistant